Máy cào đường GR180 190HP có lưỡi xới trước và bộ cào sau cho xây dựng đường bộ
| MOQ: | 1 |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| standard packaging: | Đóng gói khỏa thân |
| Delivery period: | 30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 1000 mỗi năm |
Máy phân loại động cơ cho xây dựng đường bộ
,Máy cào đường 190 HP
,Máy cào xây dựng 190 HP
Máy san GR180 190HP có lưỡi ủi phía trước và bộ cào phía sau cho xây dựng đường bộ
Máy san GR180 190HP được thiết kế để san lấp, làm phẳng, bảo trì đường bộ và các ứng dụng di chuyển đất hiệu quả. Được trang bị động cơ mạnh mẽ, hệ thống điều khiển thủy lực, lưỡi ủi phía trước và bộ cào phía sau, máy san này mang lại hiệu suất tuyệt vời trong xây dựng đường cao tốc, dự án khai thác mỏ, sân bay và kỹ thuật đô thị. Khung máy bền bỉ và điều khiển lưỡi ủi chính xác đảm bảo vận hành êm ái, năng suất cao và giảm chi phí vận hành. Được thiết kế cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt, máy san đường GR180 mang lại lực kéo vượt trội, độ ổn định đáng tin cậy và tuổi thọ cao. Đây là giải pháp lý tưởng cho các nhà thầu, công ty xây dựng và doanh nghiệp cho thuê thiết bị đang tìm kiếm máy san 190HP đáng tin cậy với độ chính xác san lấp vượt trội và hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu.Thông số sản phẩmThông số cơ bảnMô hình động cơ6CTA8.3-C190-IICông suất/tốc độ định mức142kW/2200rpmKích thước tổng thể (tiêu chuẩn)8900x2625x3420Tổng trọng lượng (tiêu chuẩn)15400 kgThông số lốp
|
Khoảng sáng gầm xe (trục trước)
|
430mm
|
Vệt bánh xe
|
|
|
2156mm
|
Khoảng cách trục trước và trục sau
|
||
|
6219 mm
|
Khoảng cách bánh xe giữa và bánh xe sau
|
||
|
1538 mm
|
Thông số hiệu suất
|
||
|
Tốc độ tiến
|
5/8/11/19/23/38km/h
|
||
|
Tốc độ lùi
|
5/11/23km/h
|
||
|
Lực kéo f=0.75
|
≥79 kN
|
||
|
Độ dốc tối đa
|
≥25%
|
||
|
Áp suất lốp
|
260kPa
|
||
|
Áp suất hệ thống làm việc
|
18MPa
|
Áp suất hộp số
|
|
|
1.3-1.8Mpa
|
Thông số làm việc
|
||
|
Góc lái tối đa của bánh trước
|
±50°
|
||
|
Góc nghiêng tối đa của bánh trước
|
±17°
|
||
|
Góc lắc tối đa của trục trước
|
±15°
|
||
|
Góc lắc tối đa của hộp cân bằng
|
±15°
|
||
|
Góc lái tối đa của khung
|
±27°
|
||
|
Bán kính quay nhỏ nhất
|
7.3m
|
Lưỡi san
|
|
|
Chiều cao nâng tối đa
|
450mm
|
||
|
Độ sâu cắt tối đa
|
90°
|
||
|
Góc nghiêng tối đa
|
90°
|
||
|
Góc cắt
|
28°-70°
|
||
|
Góc xoay
|
360°
|
||
|
Chiều dài & chiều cao dây cung
|
3965x610mm
|
Ảnh chi tiết
|
|
|
Câu hỏi thường gặp
|
H: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
|
||
|
A: MOQ của chúng tôi là một đơn vị.
|
H: Điều khoản thanh toán của quý vị là gì?
|
||
|
A: Chúng tôi chấp nhận thanh toán qua T/T hoặc LC.
|
H: Quý vị cung cấp những dịch vụ hậu mãi nào?
|
||
|
A: Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng để đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm của chúng tôi. Phụ tùng có thể được giao qua DHL, ***, UPS hoặc FedEx.
|
H: Quý vị sử dụng phương thức vận chuyển nào?
|
||
|
A: Chúng tôi sử dụng container, container flat rack, tàu Roro và tàu rời để vận chuyển.
|
H: Thời gian giao hàng mất bao lâu?
|
||
![]()
- A: Tuyệt đối! Chúng tôi có thể sản xuất rơ moóc và xe tải theo yêu cầu cụ thể của quý vị.
H: Quý vị có cung cấp phụ tùng chất lượng cao không? - A: Có, chúng tôi cung cấp phụ tùng chất lượng tốt.
Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ Beijing Tourfine Import and Export Co. Ltd.
![]()