SAIC Hongyan Genlyon Mining Dump Truck 6X4 380HP để vận chuyển đá và cát
| MOQ: | 1 mảnh |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| standard packaging: | Đóng gói khỏa thân |
| Delivery period: | 30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 3000 mỗi tháng |
SAIC 380HP xe tải tháo mỏ
,6x4 Rock Hauling Tipper Truck
,380HP xe tải tải hạng nặng
Xe ben khai thác SAIC Hongyan Genlyon 6X4 380HP chở đá và cát
Xe ben khai thác SAIC Hongyan Genlyon 6X4 được thiết kế cho các hoạt động khai thác mỏ, mỏ đá và xây dựng hạng nặng trên khắp Châu Phi. Được trang bị động cơ380HP đáng tin cậy, chiếcxe ben khai thác mỏ này mang lại lực kéo vượt trội, khả năng tải trọng cao và hiệu suất tuyệt vời trên các con đường khai thác gồ ghề. Khung gầm gia cố, hệ thống treo hạng nặng vàthùng ben 18CBM bền bỉ khiến nó trở nên lý tưởng để vận chuyển đá, cát, quặng, sỏi và các vật liệu rời khác. Được chế tạo cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt, chiếcxe ben Genlyon mang lại mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, bảo trì dễ dàng và tuổi thọ cao. Nó được sử dụng rộng rãi bởi các công ty khai thác mỏ, nhà thầu và người vận hành đội xe đang tìm kiếm một chiếcxe ben 6X4 đáng tin cậy có khả năng xử lý tải trọng nặng trong môi trường đầy thử thách.Thông số sản phẩm
| THƯƠNG HIỆU SAIC | HONGAYN (6*4)/8*4Loại |
| Xe ben | Mẫu |
| (Dạng dẫn động 6x4) | Kích thước ngoại thất: Chiều dài (mm) |
| 8115 | Kích thước ngoại thất: Chiều rộng (mm) |
| 2500 | Kích thước ngoại thất: Chiều cao (mm) |
| 3510 | Động cơ |
| CURSOR- | 9 3: Dịch vụ sau bán hàng thì sao?Hộp số |
| 12JS180T | Hệ thống lái |
| Công nghệ Z-F trợ lực thủy lực hoàn toàn | Ly hợp |
| Loại đĩa đơn 420mm, trợ lực. | Cabin |
| C9 380 | -STRALIS CABINTốc độ tối đa (km/h) |
| 90 | Trọng lượng không tải (kg) |
| 12630 | Tải trọng trục trước (kg) |
| 6500 | Tải trọng trục sau (kg) |
| trục sau giảm kép gia cố hoàn toàn, không hàn. 16000kgX2 | Loại nhiên liệu |
| Diesel | Dung tích bình nhiên liệu |
| 350L | Tiêu chuẩn khí thải |
| Euro 3 | Số trục |
| 3 | : Dịch vụ sau bán hàng thì sao? |
| (mm)Số lá nhíp | 5+1400(mm)Số lá nhíp |
| 9/12 | Số lốp |
| 10+1 | Loại lốp |
| 12.00R20 | Dầm dọc |
| 317mm | Kép 8mm+8mm, hệ thống |
| xi lanhnâng Hệ thống nâng T nghiêng giữa |
Kích thước thùng xe |
| 5 | : Thời gian giao hàng của bạn là bao lâu?: Phương thức vận chuyển của bạn là gì?5: Thời gian giao hàng của bạn là bao lâu?Độ dày thép thùng |
| Sàn | 8mm, thành bên 6. Bạn có thể đáp ứng yêu cầu đặc biệt của tôi không?thùng chở đá Ảnh chi tiết |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
7: MOQ của bạn là gì?A: Một đơn vị.
Q
7: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?A: T/T hoặc LC
Q
7: Dịch vụ sau bán hàng thì sao?A: Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế trong suốt vòng đời sản phẩm của chúng tôi. Cung cấp phụ tùng thay thế qua DHL, TNT, UPS hoặc FEDEX.
Q
7: Phương thức vận chuyển của bạn là gì?A: Container, Container Flat rack, Tàu Roro, Tàu rời
Q
7: Thời gian giao hàng của bạn là bao lâu?A: Mất khoảng 7 ngày đến 60 ngày sau khi nhận tiền đặt cọc
Q
7. Bạn có thể đáp ứng yêu cầu đặc biệt của tôi không?Chắc chắn rồi! Chúng tôi có thể sản xuất rơ moóc và xe tải theo yêu cầu của bạn.
Q
7: Bạn có cung cấp phụ tùng chất lượng tốt không?A: Có.
Trường hợp thành công
![]()