Máy tải bánh xe xây dựng với nĩa Xcmg LW500FN cho xử lý vật liệu 5 tấn
| MOQ: | 1 mảnh |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| standard packaging: | Theo vùng chứa |
| Delivery period: | 30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 3000 mỗi tháng |
Máy xúc lật XCMG LW500FN
,Máy tải bánh xe xử lý vật liệu 5 tấn
,Máy tải bánh xe gắn nĩa
Máy xúc lật bánh lốp LW500FN với càng nâng cho vật liệu 5 tấn
Máy xúc lật bánh lốp LW500FN với càng nâng là một loại máy xúc lật bánh lốp đa năng5 tấn được thiết kế cho các công trường xây dựng, nhà kho, cảng biển, trung tâm logistics và xử lý vật liệu công nghiệp. Được trang bị bộ công tác càng nâng hạng nặng, chiếcmáy xúc lật bánh lốp phía trước này xử lý hiệu quả các pallet, gỗ, ống và các vật liệu rời khác với sự ổn định và hiệu suất nâng tuyệt vời. Động cơ mạnh mẽ, hệ thống thủy lực tiên tiến và hộp số được gia cố đảm bảo hoạt động đáng tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu và tuổi thọ lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Cabin vận hành rộng rãi giúp tăng sự thoải mái và tầm nhìn, cải thiện năng suất trong suốt ngày làm việc. Kết hợp độ bền, tính linh hoạt và chi phí bảo trì thấp, chiếcmáy xúc lật LW500FN là giải pháp lý tưởng cho các nhà thầu, công ty cho thuê và nhà phân phối thiết bị hạng nặng toàn cầu.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Mô tả | Đơn vị | Giá trị tham số | |
| Tải trọng làm việc định mức | kg | 5000 | |
| Dung tích gầu | m³ | 2.5~4.5 | |
| Trọng lượng máy | kg | 16900 | |
| Độ cao xả tải ở tầm nâng tối đa | mm | 3150~3560 | |
| Tầm với ở tầm nâng tối đa | mm | 1100~1190 | |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2960 | |
| Vệt bánh xe | mm | 2250 | |
| Chiều cao khớp nối ở tầm nâng tối đa | mm | 4112 | |
| Chiều cao làm việc (nâng hết cỡ) | mm | 5510 | |
| Lực phá vỡ tối đa | kN | 170 | |
| Thời gian chu kỳ thủy lực - nâng | s | ≤6 | |
| Tổng thời gian chu kỳ thủy lực | s | ≤10.5 | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu qua lốp | mm | 5950 | |
| Góc khớp nối | ° | 35 | |
| Khả năng leo dốc | ° | 28 | |
| Kích thước lốp | 23.5-25-16PR | ||
| Kích thước tổng thể máy D×R×C | mm | 7910×3016×3515 | |
| Model | WD10G220E21 | ||
| Công suất định mức | kW | 162 | |
| Bình nhiên liệu | L | 250 | |
| Bình thủy lực | L | 210 | |
| Tốc độ di chuyển | Số I (Tiến/Lùi) | km/h | 13/18 |
| Số II (Tiến/Lùi) | km/h | 40 | |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
- H: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
A: MOQ của chúng tôi là một đơn vị. - H: Điều khoản thanh toán của quý vị là gì?
A: Chúng tôi chấp nhận thanh toán qua T/T hoặc LC. - H: Quý vị cung cấp dịch vụ hậu mãi nào?
A: Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng để đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm của chúng tôi. Phụ tùng có thể được giao qua DHL, ***, UPS hoặc FedEx. - H: Quý vị sử dụng phương thức vận chuyển nào?
A: Chúng tôi sử dụng container, container flat rack, tàu Roro và tàu rời để vận chuyển. - H: Thời gian giao hàng mất bao lâu?
A: Thời gian giao hàng dao động từ 7 đến 60 ngày sau khi nhận được tiền đặt cọc. - H: Quý vị có thể đáp ứng các yêu cầu đặc biệt không?
A: Tuyệt đối! Chúng tôi có thể sản xuất rơ moóc và xe tải theo yêu cầu cụ thể của quý vị. - H: Quý vị có cung cấp phụ tùng chất lượng cao không?
A: Có, chúng tôi cung cấp phụ tùng chất lượng tốt.
![]()